ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phạt tiền" (1件)
phạt tiền

日本語
名罰金
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
類語検索結果 "phạt tiền" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phạt tiền" (1件)
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
